Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026 mới nhất giúp đại lý, chủ đầu tư và đơn vị gia công tham khảo chi phí tấm nhôm nhựa phức hợp, phân biệt các dòng PET bóng, PET nhám và PVDF, đồng thời lựa chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách công trình.
1. Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026
Tấm Alu, còn gọi là tấm nhôm nhựa phức hợp, có nhiều dòng sản phẩm khác nhau về lớp phủ, cấu hình kỹ thuật và mục đích sử dụng. Vì vậy, khi tìm hiểu giá tấm Alu SK Plus, người mua nên đối chiếu theo từng dòng thay vì áp dụng một mức giá chung cho tất cả sản phẩm.
Bảng dưới đây tổng hợp mức giá khởi điểm tham khảo theo khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm, giúp khách hàng ước lượng ngân sách ban đầu.
| Dòng sản phẩm | Giá tham khảo/tấm | Khổ tính giá | Giá quy đổi/m² |
|---|---|---|---|
| Tấm Alu PVDF ngoài trời | Từ 950.000đ | 1.220 × 2.440 mm | Khoảng 319.200đ |
| Tấm Alu phủ PET bóng | Từ 360.000đ | 1.220 × 2.440 mm | Khoảng 120.900đ |
| Tấm Alu PET nhám | Từ 280.000đ | 1.220 × 2.440 mm | Khoảng 94.100đ |
Lưu ý quan trọng về bảng giá
Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá niêm yết cố định cho mọi mã hàng. Giá quy đổi theo mét vuông được tính từ giá khởi điểm và diện tích khổ tiêu chuẩn, chỉ phục vụ mục đích dự toán và so sánh sơ bộ.
Giá thực tế có thể thay đổi theo mã màu, cấu hình kỹ thuật, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và điều kiện giao nhận. Thuế VAT, vận chuyển và các khoản phát sinh khác cần được xác nhận trong báo giá cụ thể.
Muốn biết giá chuẩn tại thời điểm mua, vui lòng liên hệ trực tiếp SK Plus để được xác nhận theo mã sản phẩm và nhu cầu thực tế.
Liên hệ SK Plus để nhận báo giá chính xác
Hotline: 0353 835 588
Website: https://skplus.vn/
Danh mục sản phẩm: Tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus
Alu PET bóng trong nhà | Alu PET nhám trong nhà | Alu PVDF ngoài trời
Khi dùng bảng giá để lập ngân sách, cần phân biệt giá vật liệu với tổng chi phí hoàn thiện công trình. Giá vật liệu mới chỉ là một phần dự toán; hao hụt gia công, kết cấu đỡ, nhân công và vận chuyển có thể làm thay đổi tổng chi phí thực tế.

