Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026 mới nhất

Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026 mới nhất

Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026 mới nhất giúp đại lý, chủ đầu tư và đơn vị gia công tham khảo chi phí tấm nhôm nhựa phức hợp, phân biệt các dòng PET bóng, PET nhám và PVDF, đồng thời lựa chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách công trình.

Các mẫu tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus với màu sắc và bề mặt khác nhau
Tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus phục vụ nhu cầu quảng cáo, trang trí và hoàn thiện công trình theo từng dòng sản phẩm.

1. Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026

Tấm Alu, còn gọi là tấm nhôm nhựa phức hợp, có nhiều dòng sản phẩm khác nhau về lớp phủ, cấu hình kỹ thuật và mục đích sử dụng. Vì vậy, khi tìm hiểu giá tấm Alu SK Plus, người mua nên đối chiếu theo từng dòng thay vì áp dụng một mức giá chung cho tất cả sản phẩm.

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá khởi điểm tham khảo theo khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm, giúp khách hàng ước lượng ngân sách ban đầu.

Bảng giá tham khảo tấm Alu SK Plus năm 2026
Dòng sản phẩm Giá tham khảo/tấm Khổ tính giá Giá quy đổi/m²
Tấm Alu PVDF ngoài trời Từ 950.000đ 1.220 × 2.440 mm Khoảng 319.200đ
Tấm Alu phủ PET bóng Từ 360.000đ 1.220 × 2.440 mm Khoảng 120.900đ
Tấm Alu PET nhám Từ 280.000đ 1.220 × 2.440 mm Khoảng 94.100đ

Lưu ý quan trọng về bảng giá

Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, không phải giá niêm yết cố định cho mọi mã hàng. Giá quy đổi theo mét vuông được tính từ giá khởi điểm và diện tích khổ tiêu chuẩn, chỉ phục vụ mục đích dự toán và so sánh sơ bộ.

Giá thực tế có thể thay đổi theo mã màu, cấu hình kỹ thuật, số lượng đặt hàng, thời điểm mua và điều kiện giao nhận. Thuế VAT, vận chuyển và các khoản phát sinh khác cần được xác nhận trong báo giá cụ thể.

Muốn biết giá chuẩn tại thời điểm mua, vui lòng liên hệ trực tiếp SK Plus để được xác nhận theo mã sản phẩm và nhu cầu thực tế.

Liên hệ SK Plus để nhận báo giá chính xác

Hotline: 0353 835 588

Website: https://skplus.vn/

Danh mục sản phẩm: Tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus

Alu PET bóng trong nhà | Alu PET nhám trong nhà | Alu PVDF ngoài trời

Khi dùng bảng giá để lập ngân sách, cần phân biệt giá vật liệu với tổng chi phí hoàn thiện công trình. Giá vật liệu mới chỉ là một phần dự toán; hao hụt gia công, kết cấu đỡ, nhân công và vận chuyển có thể làm thay đổi tổng chi phí thực tế.

2. Giá tấm Alu quy đổi theo mét vuông

Khi tìm hiểu giá tấm Alu, khách hàng thường gặp hai cách báo giá: đơn giá theo tấm và đơn giá quy đổi theo mét vuông. Giá theo tấm thuận tiện khi đặt hàng theo quy cách tiêu chuẩn; giá theo mét vuông hỗ trợ việc dự toán vật liệu và so sánh các báo giá có cùng cấu hình.

Diện tích khổ tấm Alu tiêu chuẩn

Bảng giá SK Plus trong bài sử dụng khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm. Quy đổi sang mét, chiều rộng là 1,22 m và chiều dài là 2,44 m. Diện tích một tấm được tính như sau:

Diện tích một tấm = 1,22 × 2,44 = 2,9768 m²

Để quy đổi đơn giá theo mét vuông, lấy giá của một tấm chia cho diện tích 2,9768 m². Công thức này phù hợp để dự toán sơ bộ khi sản phẩm được báo giá theo đúng khổ tấm nói trên.

Giá quy đổi/m² = Giá một tấm ÷ 2,9768

Bảng quy đổi giá Alu SK Plus theo m²

Giá quy đổi tham khảo theo khổ 1.220 × 2.440 mm
Dòng sản phẩm Giá tham khảo/tấm Giá quy đổi gần đúng/m²
Alu PVDF ngoài trời Từ 950.000đ Khoảng 319.100đ
Alu PET bóng trong nhà Từ 360.000đ Khoảng 120.900đ
Alu PET nhám trong nhà Từ 280.000đ Khoảng 94.100đ

Các mức giá quy đổi được làm tròn từ giá tham khảo do SK Plus cung cấp. Giá thực tế có thể thay đổi theo mã sản phẩm và điều kiện đặt hàng. Đây không phải đơn giá niêm yết cố định hoặc báo giá cuối cùng.

Vì sao giá theo m² chưa phản ánh toàn bộ chi phí?

Diện tích danh nghĩa của một tấm không đồng nghĩa với diện tích sử dụng được hoàn toàn sau gia công. Khi triển khai thực tế, vật liệu có thể phát sinh phần cắt bỏ, mép gấp, khe nối hoặc các khoảng trống theo bản vẽ.

Ví dụ, nếu diện tích cần phủ là 20 m², phép tính 20 ÷ 2,9768 cho kết quả khoảng 6,72 tấm. Tuy nhiên, không thể mua 6,72 tấm mà phải tính số tấm nguyên và kiểm tra phương án chia tấm. Số lượng thực tế có thể tăng tùy hình dạng khu vực và phương án gia công.

Bên cạnh vật liệu chính, tổng chi phí còn có thể bao gồm khung đỡ, phụ kiện, gia công, hao hụt, vận chuyển và nhân công. Vì vậy, giá quy đổi theo m² thích hợp để so sánh ban đầu, không nên sử dụng thay cho dự toán hoàn thiện toàn bộ công trình.

Để biết đơn giá áp dụng cho từng mã hàng, khách hàng cần liên hệ SK Plus xác nhận báo giá chính thức theo số lượng và điều kiện giao nhận tại thời điểm đặt mua.

3. Tấm Alu SK Plus có những dòng nào?

Tấm Alu, còn gọi là tấm nhôm nhựa phức hợp (Aluminium Composite Panel), là vật liệu dạng tấm có hai lớp nhôm ở hai mặt và phần lõi ở giữa. Cấu tạo chi tiết, lớp phủ và thông số kỹ thuật có thể khác nhau tùy từng dòng sản phẩm và mã hàng.

Đối với nhu cầu lựa chọn Alu SK Plus, cần phân biệt ba dòng chính đang được đề cập trong bảng giá: PET bóng trong nhà, PET nhám trong nhà và PVDF ngoài trời. Mỗi dòng hướng đến một nhu cầu hoàn thiện khác nhau, do đó cần chọn theo mục đích sử dụng thay vì chỉ nhìn vào mức giá khởi điểm.

Tấm Alu phủ PET bóng trong nhà


PET bóng là dòng vật liệu có bề mặt hoàn thiện bóng cao, tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng và giúp các mảng trang trí trở nên nổi bật. Sản phẩm có thể được cân nhắc cho bảng hiệu quảng cáo trong nhà, biển tên doanh nghiệp, bảng nhận diện thương hiệu, nền backdrop, quầy lễ tân và khu vực trưng bày.

Trong lĩnh vực quảng cáo, bề mặt tấm đóng vai trò quan trọng đối với diện mạo thành phẩm. Khi sử dụng PET bóng, nên xem xét độ phản chiếu ánh sáng tại vị trí lắp đặt và sự tương thích với chữ nổi, decal hoặc các chi tiết trang trí đi kèm.

Giá tham khảo của tấm Alu PET bóng SK Plus trong bài là từ 360.000đ/tấm theo khổ 1.220 × 2.440 mm. Mức giá thực tế cần được xác nhận theo mã sản phẩm, màu sắc, cấu hình và số lượng.

Tìm hiểu thêm tại danh mục tấm nhôm nhựa phức hợp trong nhà PET bóng SK Plus .

Tấm Alu PET nhám trong nhà


PET nhám phù hợp để cân nhắc khi phương án thiết kế ưu tiên hiệu ứng bề mặt ít bóng hơn. Dòng này có thể được sử dụng trong các hạng mục trang trí và quảng cáo trong nhà nếu màu sắc, cấu hình vật liệu và yêu cầu thi công đáp ứng nhu cầu thực tế.

Khi chọn PET nhám, nên kiểm tra mẫu vật liệu dưới điều kiện ánh sáng gần với không gian lắp đặt. Màu sắc trên màn hình có thể khác cảm nhận thực tế, đặc biệt khi kết hợp với kính, kim loại, gỗ hoặc những vật liệu có bề mặt phản chiếu.

Giá tham khảo của tấm Alu PET nhám SK Plus trong bài là từ 280.000đ/tấm theo khổ 1.220 × 2.440 mm. Đây là mức giá khởi điểm, không phải giá cố định cho mọi mã hàng.

Xem thêm danh mục tấm nhôm nhựa phức hợp trong nhà PET nhám để tra cứu các sản phẩm thuộc dòng này.

Tấm Alu PVDF ngoài trời

Ứng dụng tấm nhôm nhựa phức hợp trong hạng mục trần và trang trí ngoại thất
Hình ảnh ứng dụng vật liệu nhôm nhựa phức hợp trong hạng mục trang trí ngoại thất; cần chọn đúng cấu hình theo yêu cầu công trình.

PVDF là hệ phủ được sử dụng trong các dòng tấm nhôm nhựa phức hợp hướng đến ứng dụng ngoại thất. Sản phẩm có thể được cân nhắc cho mặt tiền, mặt dựng, biển hiệu ngoài trời và một số hạng mục kiến trúc khi cấu hình đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

Khả năng sử dụng thực tế không chỉ phụ thuộc vào tên lớp phủ. Cần xem xét độ dày tổng thể, độ dày lớp nhôm, cấu tạo lõi, thông số hệ sơn và điều kiện lắp đặt. Với mặt tiền hoặc khu vực chịu tác động thời tiết, kết cấu đỡ, liên kết và yêu cầu an toàn cũng cần được tính toán phù hợp.

Giá tham khảo của tấm Alu PVDF ngoài trời SK Plus trong bài là từ 950.000đ/tấm theo khổ 1.220 × 2.440 mm. Để xác định giá chuẩn, khách hàng cần cung cấp mã hàng và cấu hình cần sử dụng.

Tham khảo danh mục tấm nhôm nhựa phức hợp ngoài trời PVDF SK Plus .

Lưu ý khi lựa chọn dòng sản phẩm: Không nên mặc định tất cả mã PET hoặc PVDF có cùng độ dày, cấu tạo hay phạm vi sử dụng. Hãy kiểm tra thông số của đúng mã sản phẩm và xác nhận với nhà cung cấp trước khi chốt đơn.

Để xem toàn bộ danh mục sản phẩm, khách hàng có thể truy cập tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus và đối chiếu thông tin của từng mã hàng.

4. Sáu yếu tố quyết định giá tấm Alu

Chênh lệch giá giữa các tấm Alu không chỉ đến từ thương hiệu hoặc tên dòng sản phẩm. Để đánh giá một báo giá có phù hợp hay không, người mua cần xem đồng thời cấu hình vật liệu, yêu cầu hoàn thiện, số lượng và điều kiện cung ứng.

Minh họa cấu tạo nhiều lớp của tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus
Minh họa cấu tạo các lớp của tấm nhôm nhựa phức hợp.

Yếu tố 1: Độ dày tổng thể của tấm

Độ dày tổng thể là một thông số quan trọng khi lựa chọn vật liệu và lập dự toán. Tuy nhiên, cùng một độ dày tổng thể không có nghĩa hai sản phẩm sẽ có cấu tạo hoặc đặc tính sử dụng tương đương.

Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu ghi rõ độ dày của sản phẩm đang được chào bán. Nếu công trình có bản vẽ kỹ thuật, cần đối chiếu thông số với yêu cầu đã xác định trước đó.

Yếu tố 2: Độ dày lớp nhôm

Độ dày lớp nhôm cần được phân biệt với độ dày tổng thể của tấm. Hai sản phẩm cùng dày 3 mm nhưng có thông số nhôm khác nhau không nên được xem là tương đương chỉ dựa trên kích thước bên ngoài.

Đây là thông số cần chú ý trong những hạng mục yêu cầu độ cứng bề mặt, khả năng gia công hoặc tiêu chí kỹ thuật cụ thể. Người mua nên yêu cầu thông số rõ ràng trên báo giá hoặc tài liệu sản phẩm để thuận tiện đối chiếu.

Yếu tố 3: Hệ sơn phủ và chất lượng bề mặt

PET bóng, PET nhám và PVDF có định hướng hoàn thiện khác nhau. PET bóng tập trung vào hiệu ứng phản chiếu ánh sáng, PET nhám có bề mặt ít bóng hơn, còn PVDF được sử dụng trong những dòng vật liệu ngoại thất có cấu hình phù hợp.

Vì vậy, khi so sánh giá, cần xác định rõ lớp phủ của sản phẩm và phạm vi sử dụng dự kiến. Không nên dùng một dòng vật liệu thay thế cho dòng khác chỉ dựa trên việc giá bán thấp hơn.

Yếu tố 4: Mã màu và quy cách cung ứng

Mã màu, tình trạng sẵn hàng, kích thước và yêu cầu cung ứng có thể ảnh hưởng đến điều kiện báo giá. Với đơn hàng nhiều màu hoặc nhiều quy cách, nên lập danh sách mã sản phẩm riêng để hạn chế nhầm lẫn khi tổng hợp chi phí và đặt hàng.

Nếu công trình yêu cầu đồng bộ màu sắc trên diện tích lớn, nên thống nhất mẫu và mã hàng trước khi đặt số lượng lớn. Việc kiểm tra mẫu thực tế cũng giúp hạn chế chênh lệch giữa cảm nhận trên màn hình và vật liệu khi nhận hàng.

Yếu tố 5: Số lượng đặt hàng

Số lượng tấm, cơ cấu mã hàng và tiến độ đặt mua có thể ảnh hưởng đến chính sách thương mại của đơn hàng. Đối với đại lý hoặc đơn hàng dự án, nên cung cấp danh sách mã và số lượng dự kiến để SK Plus xác nhận mức giá cũng như điều kiện áp dụng.

Yếu tố 6: Vận chuyển và yêu cầu kỹ thuật

Địa điểm giao hàng, thời điểm cần hàng, phương án vận chuyển và yêu cầu gia công có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí. Bởi vậy, cần phân biệt giá vật liệu với tổng giá trị các hạng mục trong phương án thi công.

Góc nhìn chuyên môn: Một báo giá có thể đối chiếu hiệu quả cần ghi rõ tên dòng sản phẩm, mã hàng, kích thước, độ dày tổng thể, độ dày nhôm, lớp phủ, số lượng và điều kiện giao nhận. Khi thiếu những thông tin này, chỉ so sánh số tiền tổng cộng có thể dẫn đến đánh giá sai giữa các sản phẩm.

5. So sánh tấm Alu PET bóng, PET nhám và PVDF

Khi lựa chọn tấm Alu SK Plus, người mua không nên chỉ so sánh mức giá giữa các dòng sản phẩm mà cần xác định rõ mục đích sử dụng, yêu cầu bề mặt và điều kiện lắp đặt. PET bóng, PET nhám và PVDF có những định hướng hoàn thiện khác nhau, vì vậy mỗi dòng phù hợp với những nhu cầu cụ thể.

Bảng dưới đây giúp người mua hình dung sự khác biệt giữa ba dòng tấm nhôm nhựa phức hợp đang được đề cập trong bảng giá tham khảo.

So sánh các dòng tấm Alu SK Plus theo giá và ứng dụng
Tiêu chí Alu PET bóng Alu PET nhám Alu PVDF ngoài trời
Giá tham khảo/tấm Từ 360.000đ Từ 280.000đ Từ 950.000đ
Khổ dùng để tính giá 1.220 × 2.440 mm 1.220 × 2.440 mm 1.220 × 2.440 mm
Hiệu ứng bề mặt Bóng, phản chiếu ánh sáng Ít bóng hơn Theo hệ sơn và màu sắc
Định hướng sử dụng Trong nhà Trong nhà Ngoài trời theo cấu hình phù hợp
Ứng dụng tham khảo Bảng hiệu, backdrop, quầy lễ tân, showroom Mảng trang trí, bảng hiệu và nội thất phù hợp Biển hiệu, mặt tiền và hạng mục ngoại thất phù hợp
Thông số cần đối chiếu Độ dày tấm, lớp nhôm, lớp phủ Độ dày tấm, lớp nhôm, lớp phủ Độ dày tấm, lớp nhôm, hệ sơn và yêu cầu công trình

Giá trong bảng là giá khởi điểm tham khảo theo thông tin SK Plus cung cấp cho bài viết. Giá chính thức cần xác nhận theo mã hàng, cấu hình kỹ thuật, số lượng và điều kiện giao nhận tại thời điểm mua.

Alu PET bóng: Ưu tiên hiệu ứng sáng và nổi bật

PET bóng có thể được cân nhắc cho các hạng mục cần bề mặt phản chiếu ánh sáng, giúp màu sắc và hình ảnh nhận diện trở nên nổi bật hơn. Trong thực tế, dòng này phù hợp để xem xét cho biển quảng cáo trong nhà, nền bảng hiệu, backdrop, quầy lễ tân và khu vực trưng bày.

Tuy nhiên, mức độ bóng và hiệu quả thị giác còn phụ thuộc vào màu sắc, ánh sáng môi trường, góc nhìn và vật liệu phối hợp. Với các bề mặt lớn, nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi quyết định màu và số lượng.

Alu PET nhám: Ưu tiên bề mặt ít bóng hơn

PET nhám phù hợp để cân nhắc khi phương án thiết kế không cần hiệu ứng phản chiếu mạnh. Bề mặt ít bóng hơn có thể giúp tổng thể trang trí cân đối với những không gian sử dụng vật liệu kính, gỗ, kim loại hoặc màu sắc trung tính.

Việc chọn PET nhám không có nghĩa sản phẩm tự động chống xước hoặc chống bám bẩn tốt hơn mọi loại bề mặt bóng. Những đặc tính này cần căn cứ vào thông số sản phẩm và hướng dẫn sử dụng được nhà cung cấp xác nhận.

Alu PVDF: Cần ưu tiên sự phù hợp với môi trường ngoài trời

PVDF là hệ phủ thường được lựa chọn cho các dòng vật liệu ngoại thất. Khi dùng cho mặt tiền, biển hiệu hoặc các hạng mục ngoài trời, cần đánh giá đồng thời lớp phủ, cấu tạo tấm, độ dày nhôm, phương án liên kết và điều kiện môi trường thực tế.

Không nên chỉ dựa vào tên PVDF để kết luận sản phẩm phù hợp với mọi loại công trình. Các hạng mục có yêu cầu kỹ thuật cao cần được đối chiếu với hồ sơ sản phẩm và phương án thiết kế trước khi thi công.

Nguyên tắc lựa chọn: Chọn đúng dòng vật liệu theo vị trí sử dụng trước, sau đó mới so sánh giá giữa các mã có cấu hình tương đương. Cách làm này giúp hạn chế việc chọn nhầm sản phẩm chỉ vì đơn giá ban đầu thấp hơn.

Tham khảo các danh mục sản phẩm: Alu PET bóng SK Plus , Alu PET nhám SK Plus và Alu PVDF ngoài trời SK Plus .

6. Cách tính chi phí tấm Alu cho công trình

Giá tấm Alu chỉ phản ánh một phần chi phí vật liệu. Để lập dự toán phù hợp, người mua cần xác định diện tích thực tế, cách chia tấm, số lượng cần mua và những khoản phát sinh trong quá trình gia công, vận chuyển hoặc lắp đặt.

Bước 1: Xác định diện tích cần sử dụng

Với bề mặt hình chữ nhật, diện tích được tính bằng chiều dài nhân chiều rộng. Nếu công trình có nhiều khu vực khác nhau, cần tính riêng từng khu vực rồi cộng lại. Những vị trí có cửa, góc cắt, đường cong hoặc hình dạng đặc biệt phải được xem xét theo bản vẽ.

Khổ tính giá trong bài là 1.220 × 2.440 mm, tương đương 1,22 × 2,44 m. Diện tích danh nghĩa của một tấm được tính như sau:

1,22 × 2,44 = 2,9768 m²/tấm

Bước 2: Tính số lượng tấm sơ bộ

Khi đã có diện tích cần phủ, người mua có thể tính số lượng tấm sơ bộ theo công thức:

Số tấm sơ bộ = Diện tích cần phủ ÷ 2,9768

Ví dụ, với diện tích cần phủ là 20 m²:

20 ÷ 2,9768 ≈ 6,72 tấm

Kết quả này chỉ là số lượng theo diện tích lý thuyết. Không thể mua 6,72 tấm, đồng thời việc làm tròn lên 7 tấm chưa chắc đã đủ cho mọi phương án gia công. Số lượng cuối cùng phải được kiểm tra theo chiều dài, chiều rộng từng mảng, hướng chia tấm, phần cắt bỏ và khả năng tận dụng vật liệu còn lại.

Bước 3: Tính giá trị vật liệu theo mức giá tham khảo

Ví dụ dự toán vật liệu theo giá khởi điểm tham khảo
Dòng sản phẩm Giá tham khảo/tấm Số lượng giả định Giá trị tính toán
Alu PET nhám 280.000đ 20 tấm 5.600.000đ
Alu PET bóng 360.000đ 20 tấm 7.200.000đ
Alu PVDF ngoài trời 950.000đ 20 tấm 19.000.000đ

Ví dụ, nếu dùng 20 tấm PET bóng và lấy mức giá tham khảo từ 360.000đ/tấm để tính toán, giá trị vật liệu sơ bộ là 7.200.000đ. Phép tính trên chỉ minh họa cách lập ngân sách, không phải báo giá chính thức cho một đơn hàng cụ thể.

Tương tự, phép tính 20 tấm PVDF nhân với giá khởi điểm 950.000đ cho kết quả 19.000.000đ. Giá thực tế cần được xác nhận theo mã hàng, cấu hình, số lượng và điều kiện giao nhận.

Bước 4: Tính các chi phí ngoài vật liệu chính

  • Hao hụt vật liệu: Phụ thuộc phương án chia tấm, hình dạng bề mặt và khả năng tận dụng phần dư sau khi gia công.
  • Khung đỡ và phụ kiện: Xác định theo bản vẽ, hệ liên kết và phương án thi công.
  • Gia công: Có thể bao gồm cắt, tạo hình và các thao tác hoàn thiện nếu những hạng mục này chưa nằm trong báo giá vật liệu.
  • Vận chuyển: Phụ thuộc địa điểm nhận hàng, số lượng và điều kiện giao nhận.
  • Nhân công: Tính theo phạm vi thi công, mức độ phức tạp và điều kiện lắp đặt.
Tổng dự toán = Vật liệu + Hao hụt + Vật tư phụ + Gia công + Vận chuyển + Nhân công

Đây là mô hình dự toán sơ bộ. Khi lập ngân sách chính thức, cần xác định rõ khoản nào đã được bao gồm trong báo giá của nhà cung cấp và khoản nào do đơn vị gia công hoặc thi công tính riêng.

Bước 5: Xác nhận báo giá trước khi đặt hàng

Trước khi chốt đơn hàng, cần đối chiếu mã sản phẩm, kích thước, cấu hình, số lượng, thuế VAT, vận chuyển và những điều kiện thương mại liên quan. Với đơn hàng nhiều mã hoặc giao theo nhiều đợt, nên thống nhất danh sách sản phẩm và tiến độ bằng văn bản.

Để tránh dùng mức giá tham khảo thay cho giá mua thực tế, khách hàng nên liên hệ SK Plus để xác nhận báo giá chuẩn tại thời điểm đặt hàng.

7. Chọn tấm Alu theo từng ứng dụng thực tế

Chọn đúng dòng tấm nhôm nhựa phức hợp giúp cân đối ngân sách, hiệu quả thẩm mỹ và yêu cầu sử dụng. Mỗi hạng mục cần được xem xét dựa trên vị trí lắp đặt, điều kiện môi trường, cấu hình sản phẩm và phương án gia công.

Hạng mục Dòng có thể cân nhắc Điểm cần kiểm tra
Bảng hiệu quảng cáo trong nhà PET bóng hoặc PET nhám Màu sắc, hiệu ứng bề mặt và cách gia công
Quầy lễ tân, showroom PET bóng hoặc PET nhám Ánh sáng, thiết kế và vị trí lắp đặt
Vách trang trí trong nhà PET theo yêu cầu hoàn thiện Mẫu màu, kết cấu đỡ và phương án liên kết
Biển hiệu ngoài trời PVDF theo yêu cầu công trình Hệ sơn, cấu hình tấm và điều kiện lắp đặt
Mặt tiền và hạng mục ngoại thất PVDF theo hồ sơ kỹ thuật Kết cấu, tải trọng, môi trường và an toàn

Đối với bảng hiệu quảng cáo trong nhà

Nếu cần bề mặt có hiệu ứng sáng và phản chiếu ánh sáng, PET bóng là dòng có thể cân nhắc. Nếu thiết kế ưu tiên hiệu ứng ít bóng hơn, PET nhám có thể phù hợp hơn. Cần xem xét loại chữ nổi, decal, keo và các chi tiết trang trí đi kèm để xác định phương án gia công.

Đối với quầy lễ tân và showroom

Màu sắc và hiệu ứng bề mặt nên hài hòa với ánh sáng, kính, kim loại, gỗ và các vật liệu hoàn thiện xung quanh. Với mảng trang trí có diện tích lớn, nên kiểm tra mẫu vật liệu thực tế trước khi đặt số lượng nhiều để hạn chế chênh lệch màu sắc ngoài dự kiến.

Đối với biển hiệu, mặt tiền và hạng mục ngoài trời

Cần xem xét dòng PVDF có cấu hình đáp ứng yêu cầu của công trình, đồng thời xác nhận thông số sản phẩm và phương án lắp đặt. Các yếu tố như kết cấu khung đỡ, cách liên kết, kích thước từng mảng và điều kiện môi trường không nên bị bỏ qua khi lập dự toán.

Với công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, cần có phương án thiết kế và thi công được đơn vị chuyên môn đánh giá trước khi triển khai. Không nên suy luận rằng mọi sản phẩm cùng tên lớp phủ đều phù hợp cho cùng một điều kiện sử dụng.

Đối với đơn hàng đại lý hoặc dự án số lượng lớn

Nên thống nhất mã sản phẩm, số lượng từng mã, quy cách, lịch giao hàng và điều kiện báo giá trước khi đặt mua. Nếu dự án cung ứng thành nhiều đợt, cần làm rõ cách quản lý mã màu và sự đồng nhất giữa các lần giao hàng.

Xem thêm các danh mục sản phẩm: Tấm nhôm nhựa phức hợp SK Plus , Tấm Alu PET bóng và Tấm Alu PVDF ngoài trời .

8. Lưu ý khi so sánh giá tấm nhựa và tấm Alu

Khi tìm kiếm tấm nhựa hoặc tấm Alu, người mua có thể gặp nhiều nhóm vật liệu với tên gọi và mức giá khác nhau. Tấm nhôm nhựa phức hợp có cấu tạo và mục đích sử dụng riêng, vì vậy không nên so sánh trực tiếp với tấm PVC đặc, PVC Board hoặc các vật liệu trang trí khác chỉ dựa trên giá mỗi tấm.

So sánh đúng cấu hình, không chỉ nhìn độ dày

Độ dày tổng thể không thể hiện đầy đủ cấu tạo của sản phẩm. Hai tấm có cùng độ dày nhưng khác độ dày lớp nhôm, hệ phủ hoặc cấu tạo lõi có thể có đặc tính sử dụng khác nhau. Khi đối chiếu báo giá, người mua cần xác nhận thông số của đúng mã sản phẩm để tránh so sánh những vật liệu không tương đương.

Đối với các hạng mục có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, thông số trong báo giá cần được đối chiếu với tài liệu sản phẩm và yêu cầu thiết kế. Không nên suy đoán chất lượng hoặc khả năng sử dụng chỉ từ tên thương mại hay hình ảnh quảng cáo.

Phân biệt vật liệu trong nhà và ngoài trời

PET bóng và PET nhám trong bài được định hướng cho các ứng dụng trong nhà, còn PVDF được cân nhắc cho các hạng mục ngoài trời khi cấu hình sản phẩm phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện môi trường, hệ phủ và yêu cầu thi công, không chỉ dựa vào mức giá thấp nhất.

Nếu vật liệu được lắp tại vị trí chịu nắng, mưa hoặc các tác động thời tiết, cần kiểm tra rõ phạm vi ứng dụng mà nhà sản xuất công bố. Với mặt dựng hoặc hạng mục có yêu cầu an toàn cao, cần xem xét cả kết cấu đỡ, phương án liên kết và hồ sơ kỹ thuật.

Phân biệt giá tấm vật liệu và giá hoàn thiện

Giá một tấm Alu chưa chắc đã bao gồm khung đỡ, phụ kiện, gia công, vận chuyển hoặc nhân công. Nếu hai nhà cung cấp báo giá với phạm vi cung ứng khác nhau, việc chỉ so sánh tổng tiền có thể dẫn đến kết luận thiếu chính xác.

Khi lập dự toán, hãy xác định rõ đơn giá đang áp dụng cho vật liệu đơn thuần hay cho một hạng mục đã gia công. Đồng thời, cần làm rõ thuế VAT, điều kiện giao nhận và các khoản chi phí phát sinh nếu có.

Không sử dụng giá tham khảo thay cho báo giá chính thức

Bảng giá trong bài được xây dựng để người mua có cơ sở tham khảo và ước lượng ngân sách ban đầu. Mức giá thực tế cần được xác nhận theo mã sản phẩm, cấu hình kỹ thuật, số lượng đặt mua và thời điểm giao dịch.

Nguyên tắc so sánh: Chỉ nên đánh giá sản phẩm nào kinh tế hơn sau khi đã đối chiếu cùng quy cách, cấu hình, mục đích sử dụng và điều kiện giao nhận. Giá thấp hơn chưa chắc đồng nghĩa với tổng chi phí thấp hơn.

9. Cách nhận báo giá Alu SK Plus chính xác

Để nhận báo giá tấm Alu sát với nhu cầu sử dụng, đại lý, chủ đầu tư và đơn vị gia công nên cung cấp thông tin cụ thể ngay từ đầu. Điều này giúp việc xác định mã sản phẩm, số lượng và điều kiện cung ứng thuận tiện hơn, đồng thời hạn chế phải điều chỉnh báo giá nhiều lần do thiếu thông tin.

Những thông tin nên chuẩn bị trước khi liên hệ

Danh sách thông tin cần có khi yêu cầu báo giá tấm Alu SK Plus
Thông tin Nội dung cần cung cấp
Dòng sản phẩm PET bóng, PET nhám hoặc PVDF ngoài trời
Mã sản phẩm Mã hàng cụ thể hoặc màu sắc đang quan tâm
Kích thước và cấu hình Khổ tấm, độ dày tổng thể, độ dày nhôm và các yêu cầu kỹ thuật liên quan
Số lượng Số tấm dự kiến hoặc diện tích cần sử dụng
Mục đích sử dụng Bảng hiệu, trang trí nội thất, mặt tiền hoặc hạng mục khác
Địa điểm giao hàng Tỉnh/thành phố và địa điểm nhận hàng dự kiến
Thời gian cần hàng Tiến độ dự kiến để đối chiếu điều kiện cung ứng

Với đơn hàng số lượng lớn hoặc công trình có nhiều mã sản phẩm, nên gửi danh sách mã và số lượng theo từng mã để được xác nhận báo giá rõ ràng. Trường hợp có bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng, hãy cung cấp kèm theo để việc tư vấn sát với nhu cầu hơn.

10. Câu hỏi thường gặp về giá tấm Alu

Giá tấm Alu SK Plus năm 2026 là bao nhiêu?

--> Theo mức giá tham khảo trong bài, tấm Alu PVDF ngoài trời có giá từ 950.000đ/tấm, tấm Alu PET bóng có giá từ 360.000đ/tấm và tấm Alu PET nhám có giá từ 280.000đ/tấm. Các mức này tính theo khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440 mm và chỉ mang tính chất tham khảo. Muốn biết giá chuẩn, khách hàng cần liên hệ SK Plus để xác nhận theo mã sản phẩm và điều kiện đặt mua.

Khổ tiêu chuẩn dùng để tính giá trong bài là bao nhiêu?

--> Bảng giá sử dụng khổ 1.220 × 2.440 mm, tương đương diện tích 2,9768 m²/tấm. Đây là cơ sở quy đổi giá trong bài, không có nghĩa mọi mã sản phẩm đều có cùng cấu hình. Cần kiểm tra quy cách cụ thể trước khi lập dự toán hoặc đặt hàng.

Giá tấm Alu đã bao gồm VAT và vận chuyển chưa?

--> Bài viết không mặc định các mức giá tham khảo đã bao gồm VAT, vận chuyển hoặc chi phí phát sinh khác. Khách hàng cần yêu cầu xác nhận rõ những khoản này trong báo giá chính thức trước khi quyết định mua hàng.

Nên chọn tấm Alu PET bóng, PET nhám hay PVDF?

--> PET bóng phù hợp để cân nhắc khi cần bề mặt bóng và hiệu ứng phản chiếu ánh sáng. PET nhám hướng đến bề mặt ít bóng hơn. PVDF được định hướng cho các hạng mục ngoài trời khi cấu hình sản phẩm đáp ứng yêu cầu công trình. Việc lựa chọn cần dựa trên môi trường sử dụng và thông số kỹ thuật, không chỉ dựa vào giá bán.

Làm thế nào để nhận báo giá tấm Alu SK Plus chính xác?

--> Khách hàng nên cung cấp dòng sản phẩm, mã màu, quy cách, số lượng, mục đích sử dụng và địa điểm nhận hàng. Có thể liên hệ hotline 0353 835 588 hoặc truy cập website SK Plus để xác nhận báo giá tại thời điểm đặt mua.

Kết luận: Bảng giá tấm Alu SK Plus năm 2026 giúp người mua tham khảo mức giá khởi điểm và lựa chọn dòng vật liệu phù hợp. Tuy nhiên, giá chỉ là một phần của quyết định mua hàng. Cấu hình vật liệu, môi trường sử dụng, phương án gia công và điều kiện giao nhận đều cần được xem xét đồng thời.

Với ba dòng sản phẩm được đề cập gồm Alu PVDF ngoài trời, Alu PET bóng và Alu PET nhám, người mua có thể bắt đầu từ nhu cầu sử dụng, sau đó đối chiếu mã hàng và thông số kỹ thuật để lựa chọn. Hãy liên hệ trực tiếp SK Plus để xác nhận báo giá chính thức trước khi chốt ngân sách hoặc đặt hàng.

----------------------------
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHỰA SK
📞 Hotline:
035 383 5588
🌐 Facebook:
https://www.facebook.com/skplusvn
📩 Tiktok:
https://www.tiktok.com/@skplus_vn
📩
Email: Kd.skplastic@gmail.com
🏢 Nhà máy sản xuất: Nghĩa Trai - Như Quỳnh - Hưng Yên



Danh mục tin
Tin tức liên quan
Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026 mới nhất

Bảng giá tấm Alu SK Plus 2026 mới nhất

Tấm nhựa PVC vân gỗ ốp tường, ốp trần, làm tủ, giường, kệ

Tấm nhựa PVC vân gỗ ốp tường, ốp trần, làm tủ, giường, kệ

Gỗ Plywood giá bao nhiêu 1m²?

Gỗ Plywood giá bao nhiêu 1m²?

Tấm nhựa PVC ốp tường: Chọn 7,5mm hay 17,5mm?

Tấm nhựa PVC ốp tường: Chọn 7,5mm hay 17,5mm?

Tấm nhựa PVC 17,5mm có làm giường được không?

Tấm nhựa PVC 17,5mm có làm giường được không?

Plywood dùng ở đâu trong nội thất và xây dựng?

Plywood dùng ở đâu trong nội thất và xây dựng?